![]()
Mã vạch là một công cụ không thể thiếu trong chuỗi cung ứng và quản lý hàng hóa hiện đại, giúp truy xuất thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác. Việc hiểu rõ về cấu trúc và ý nghĩa của mã vạch, đặc biệt là cách xác định nguồn gốc xuất xứ, trở nên vô cùng quan trọng đối với cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp nhập khẩu. Khi đứng trước câu hỏi về mã vạch 638 là của nước nào, nhiều người có thể băn khoăn vì đây không phải là một đầu số phổ biến. Bài viết này sẽ đi sâu vào hệ thống mã vạch toàn cầu, giải thích cách thức hoạt động của chúng, đặc biệt làm rõ thông tin về đầu số 638 và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng phức tạp, giúp các doanh nghiệp nhập khẩu và người tiêu dùng nắm vững kiến thức để đưa ra quyết định thông minh về quản lý hàng hóa.

Khái Niệm Cơ Bản Về Mã Số Mã Vạch Và Vai Trò Của Chúng
Mã số mã vạch là một hệ thống ký hiệu đồ họa gồm các vạch và khoảng trống song song, cùng với một chuỗi ký tự số hoặc chữ, được in trên nhãn hoặc bao bì sản phẩm. Mục đích chính của hệ thống này là cung cấp một phương tiện định danh duy nhất và dễ dàng đọc bằng máy quét, cho phép nhận diện và phân loại hàng hóa trên thị trường toàn cầu. Công nghệ mã vạch đã cách mạng hóa quy trình quản lý kho, bán lẻ và vận chuyển, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và tăng tốc độ giao dịch.
Có hai loại mã số mã vạch phổ biến nhất hiện nay là EAN (European Article Number) và UPC (Universal Product Code). Mã vạch EAN, thường có 13 chữ số, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Trong khi đó, mã vạch UPC, với 12 chữ số, chủ yếu được áp dụng tại Mỹ và Canada. Dù khác biệt về số lượng chữ số, cả hai loại đều mang trong mình những thông tin cốt lõi về sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ. Mỗi chuỗi số này không chỉ là một dãy ký tự ngẫu nhiên mà còn là chìa khóa để nhận diện sản phẩm và nhà sản xuất.
![]()
Cấu Trúc Mã Vạch Và Quy Tắc Tra Cứu Nguồn Gốc
Để hiểu rõ về xuất xứ hàng hóa thông qua mã vạch, việc nắm bắt cấu trúc cơ bản của chúng là điều cần thiết. Thông thường, một mã số mã vạch EAN-13 hoặc UPC-A sẽ được chia thành ba phần chính, mỗi phần mang một ý nghĩa riêng biệt và cung cấp thông tin quan trọng. Các phần này bao gồm mã quốc gia, mã nhà sản xuất và mã sản phẩm, được sắp xếp theo một trình tự nhất định.
Mã quốc gia là ba chữ số đầu tiên của mã vạch, đóng vai trò như dấu hiệu nhận biết nguồn gốc xuất xứ địa lý của sản phẩm. Ví dụ, 893 là mã của Việt Nam, 690-699 là của Trung Quốc, và 450-459 là của Nhật Bản. Việc này giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp nhanh chóng xác định được quốc gia mà sản phẩm được đăng ký hoặc sản xuất.
Tiếp theo là mã nhà sản xuất, thường gồm 4-5 chữ số, cung cấp thông tin về công ty hoặc thương hiệu đã đăng ký sản phẩm. Mã này giúp phân biệt các nhà sản xuất khác nhau, ngay cả khi họ hoạt động trong cùng một quốc gia. Mã sản phẩm là các chữ số còn lại trước số kiểm tra, dùng để định danh từng loại sản phẩm cụ thể của nhà sản xuất đó. Ví dụ, một công ty có thể sản xuất nhiều mặt hàng khác nhau, và mỗi mặt hàng sẽ có một mã sản phẩm riêng.
Số kiểm tra là chữ số cuối cùng trong mã vạch, có chức năng xác minh tính chính xác của toàn bộ mã số. Số này được tính toán dựa trên một thuật toán nhất định từ các chữ số đứng trước. Khi máy quét đọc mã vạch, nó sẽ thực hiện phép tính tương tự để đảm bảo rằng mã số được đọc đúng, tránh các lỗi sai sót trong quá trình quét dữ liệu. Việc hiểu rõ cách phân chia và ý nghĩa của từng phần giúp quá trình tra cứu thông tin sản phẩm trở nên hiệu quả hơn.
![]()
GS1 – Tổ Chức Quản Lý Mã Số Mã Vạch Toàn Cầu
GS1, tên viết tắt của Global Standards One, là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế được thành lập theo luật pháp Bỉ vào năm 1977. Với Ban Thư ký đặt tại Bỉ, GS1 hợp tác chặt chẽ với các tổ chức mã số địa phương và các ủy ban mã số trên khắp thế giới. Nhiệm vụ cốt lõi của GS1 là phát triển và triển khai các tiêu chuẩn toàn cầu, cùng với các giải pháp đổi mới, nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu.
Tính đến thời điểm hiện tại, GS1 đã có mặt tại hơn 108 quốc gia và hoạt động trong hơn 20 ngành công nghiệp khác nhau. Mỗi quốc gia khi gia nhập hiệp hội mã số châu Âu (nay là GS1) sẽ được cấp một dải đầu số mã vạch riêng biệt. Các đầu số này được thiết kế để không trùng lặp trên toàn thế giới, do đó, chúng cung cấp một phương tiện tin cậy giúp khách hàng phân biệt nguồn gốc hàng hóa từ các quốc gia khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp vận chuyển và nhập khẩu, giúp họ xác định rõ ràng xuất xứ sản phẩm.
Hệ thống của GS1 không chỉ dừng lại ở việc phân bổ đầu số mã vạch mà còn cung cấp các tiêu chuẩn về dữ liệu, quy trình kinh doanh và công nghệ. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thông tin sản phẩm có thể được chia sẻ và hiểu một cách nhất quán trên toàn cầu, từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ và cuối cùng là người tiêu dùng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn GS1 giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường hiệu quả hoạt động và xây dựng niềm tin trong hệ thống thương mại điện tử toàn cầu.
Mã Vạch 638 Là Của Nước Nào: Giải Đáp Chuyên Sâu
Khi tìm kiếm thông tin về mã vạch 638 là của nước nào, nhiều người có thể không tìm thấy câu trả lời trực tiếp trong danh sách các đầu số quốc gia GS1 phổ biến. Điều này là do đầu số 638 không phải là một mã quốc gia tiêu chuẩn được Hiệp hội GS1 phân bổ trực tiếp cho bất kỳ quốc gia cụ thể nào như các mã vạch khác trong danh sách.
Trong bảng phân bổ mã vạch của GS1, các đầu số thường được cấp theo dải số liền kề hoặc các dải được quy định rõ ràng. Ví dụ, chúng ta có 629 cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất, 630 cho Qatar và 631 cho Namibia. Giữa các dải số này, có thể có những khoảng trống hoặc các số không được sử dụng cho mục đích phân bổ quốc gia. Do đó, nếu một sản phẩm mang mã vạch bắt đầu bằng 638, khả năng cao nó không phải là một mã quốc gia theo quy chuẩn GS1 hiện hành.
Có một số lý do có thể giải thích cho sự xuất hiện của một mã vạch không thuộc dải quốc gia GS1 đã biết. Một khả năng là đây có thể là mã vạch nội bộ của một công ty hoặc tổ chức, được sử dụng cho mục đích quản lý kho bãi hoặc theo dõi sản phẩm trong phạm vi nội bộ. Các mã này không được thiết kế để truy xuất nguồn gốc quốc gia trên quy mô toàn cầu. Một khả năng khác là mã vạch này có thể thuộc về một hệ thống mã hóa không phải của GS1, hoặc là một mã vạch được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như phiếu giảm giá (coupon) hoặc sản phẩm có tính chất độc đáo không yêu cầu mã quốc gia. Điều quan trọng là luôn kiểm tra thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và không chỉ dựa vào ba chữ số đầu tiên mà không có ngữ cảnh đầy đủ.
Bảng Tra Cứu Mã Vạch Của Các Quốc Gia Trên Thế Giới Theo GS1
Để tiện lợi hơn trong việc tra cứu, dưới đây là bảng tổng hợp một số đầu số mã vạch của các quốc gia theo phân bổ của GS1, được cập nhật liên tục để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Bảng này là công cụ hữu ích cho bất kỳ ai muốn nhanh chóng xác định nguồn gốc địa lý của sản phẩm. Nó thể hiện rõ sự đa dạng và quy mô của hệ thống mã vạch toàn cầu, từ các nền kinh tế lớn đến các quốc gia nhỏ hơn.
| Quốc gia | Đầu số mã vạch |
|---|---|
| Mã vạch Việt Nam | 893 |
| Mã vạch Mỹ (USA) -Tương thích UPC-A | 001–019 |
| Mã vạch Thuốc của Mỹ (USA) – Tương thích UPC-A – | 030–039 |
| Mã vạch Mỹ (USA)-Tương thích UPC-A – | 060–099 |
| Mã vạch Mỹ (USA) | 100–139 |
| Mã vạch Canada | 754–755 |
| Mã vạch Nhật Bản | 450–459 |
| Mã vạch Đức | 400–440 |
| Mã vạch Pháp và Monaco | 300–379 |
| Mã vạch Vương quốc Anh | 500–509 |
| Mã vạch Nga | 460–469 |
| Mã vạch Trung Quốc | 680–681 |
| Mã vạch Trung Quốc | 690–699 |
| Mã vạch Nhật Bản | 490–499 |
| Mã vạch Hàn Quốc | 880–881 |
| Mã vạch Đài Loan | 471 |
| Mã vạch Thái Lan | 885 |
| Mã vạch Indonesia | 899 |
| Mã vạch New Zealand | 940–949 |
| Mã vạch Bulgaria | 380 |
| Mã vạch Slovenia | 383 |
| Mã vạch Croatia | 385 |
| Mã vạch Bosnia và Herzegovina | 387 |
| Mã vạch Montenegro | 389 |
| Mã vạch Cộng hòa Kosovo | 390 |
| Mã vạch Kyrgyzstan | 470 |
| Mã vạch Estonia | 474 |
| Mã vạch Latvia | 475 |
| Mã vạch Azerbaijan | 476 |
| Mã vạch Litva | 477 |
| Mã vạch Uzbekistan | 478 |
| Mã vạch Sri Lanka | 479 |
| Mã vạch Philippin | 480 |
| Mã vạch Bêlarut | 481 |
| Mã vạch Ukraina | 482 |
| Mã vạch Turkmenistan | 483 |
| Mã vạch Moldova | 484 |
| Mã vạch Armenia | 485 |
| Mã vạch Gruzia | 486 |
| Mã vạch Kazakhstan | 487 |
| Mã vạch Tajikistan | 488 |
| Mã vạch Hồng Kông | 489 |
| Mã vạch Hy Lạp | 520–521 |
| Mã vạch Liban | 528 |
| Mã vạch Síp | 529 |
| Mã vạch Albania | 530 |
| Mã vạch Bắc Macedonia | 531 |
| Mã vạch Malta | 535 |
| Mã vạch Ireland | 539 |
| Mã vạch Bỉ và Luxembourg | 540–549 |
| Mã vạch Bồ Đào Nha | 560 |
| Mã vạch Nước Iceland | 569 |
| Mã vạch Đan Mạch , Quần đảo Faroe và Greenland | 570–579 |
| Mã vạch Ba Lan | 590 |
| Mã vạch Rumani | 594 |
| Mã vạch Hungary | 599 |
| Mã vạch Nam Phi | 600–601 |
| Mã vạch Ghana | 603 |
| Mã vạch Sénégal | 604 |
| Mã vạch Ô-man | 607 |
| Mã vạch Bahrain | 608 |
| Mã vạch Mô-ri-xơ | 609 |
| Mã vạch Ma-rốc | 611 |
| Mã vạch Algérie | 613 |
| Mã vạch Nigeria | 615 |
| Mã vạch Kenya | 616 |
| Mã vạch Ca-mơ-run | 617 |
| Mã vạch bờ biển Ngà | 618 |
| Mã vạch Tunisia | 619 |
| Mã vạch Tanzania | 620 |
| Mã vạch Syria | 621 |
| Mã vạch Ai Cập | 622 |
| Mã vạch “Được quản lý bởi Văn phòng Toàn cầu GS1 cho MO tương lai” (là Brunei cho đến tháng 5 năm 2021 ) | 623 |
| Mã vạch Lybia | 624 |
| Mã vạch Jordan | 625 |
| Mã vạch Iran | 626 |
| Mã vạch Cô-oét | 627 |
| Mã vạch Ả Rập Saudi | 628 |
| Mã vạch các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 629 |
| Mã vạch Qatar | 630 |
| Mã vạch Namibia | 631 |
| Mã vạch Phần Lan | 640–649 |
| Mã vạch Na Uy | 700–709 |
| Mã vạch Người israel | 729 |
| Mã vạch Thụy Điển | 730–739 |
| Mã vạch Guatemala | 740 |
| Mã vạch El Salvador | 741 |
| Mã vạch Honduras | 742 |
| Mã vạch Nicaragua | 743 |
| Mã vạch Costa Rica | 744 |
| Mã vạch Panama | 745 |
| Mã vạch Cộng hòa Dominica | 746 |
| Mã vạch México | 750 |
| Mã vạch Venezuela | 759 |
| Mã vạch Thụy Sĩ và Liechtenstein | 760–769 |
| Mã vạch Colombia | 770–771 |
| Mã vạch Uruguay | 773 |
| Mã vạch Peru | 775 |
| Mã vạch Bôlivia | 777 |
| Mã vạch Argentina | 778–779 |
| Mã vạch Chilê | 780 |
| Mã vạch Paraguay | 784 |
| Mã vạch Ecuador | 786 |
| Mã vạch Brazil | 789–790 |
| Mã vạch Ý , San Marino và Thành phố Vatican | 800–839 |
| Mã vạch Tây Ban Nha và Andorra | 840–849 |
| Mã vạch Cuba | 850 |
| Mã vạch Slovakia | 858 |
| Mã vạch Cộng hòa Séc (mã vạch kế thừa từ Tiệp Khắc ) | 859 |
| Mã vạch Serbia (mã vạch kế thừa từ Nam Tư và Serbia và Montenegro ) | 860 |
| Mã vạch Mông Cổ | 865 |
| Mã vạch Bắc Triều Tiên | 867 |
| Mã vạch Thổ Nhĩ Kỳ | 868–869 |
| Mã vạch nước Hà Lan | 870–879 |
| Mã vạch Myanmar | 883 |
| Mã vạch Campuchia | 884 |
| Mã vạch Singapore | 888 |
| Mã vạch Ấn Độ | 890 |
| Mã vạch Pakistan | 896 |
| Mã vạch Áo | 900–919 |
| Mã vạch Châu Úc | 930–939 |
| Mã vạch Văn phòng toàn cầu GS1: Được sử dụng để hỗ trợ các lãnh thổ và quốc gia không có Tổ chức thành viên GS1 nào hoạt động | 950 |
| Mã vạch Được sử dụng để cấp Mã số Tổng Giám đốc cho lược đồ Mã định danh Chung (GID) EPC như được xác định bởi Tiêu chuẩn Dữ liệu Thẻ EPC | 951 |
| Mã vạch Được sử dụng để trình diễn và làm ví dụ về hệ thống GS1 | 952 |
| Mã vạch Malaysia | 955 |
| Mã vạch Ma Cao | 958 |
| Mã vạch Văn phòng GS1 Vương quốc Anh: Phân bổ GTIN-8 | 960–961 |
| Mã vạch Văn phòng toàn cầu GS1: Cấp GTIN-8 | 962–969 |
| Mã vạch Ấn phẩm nối tiếp ( ISSN ) | 977 |
| Mã vạch ” Bookland ” ( ISBN ) – 979-0 dùng cho bản nhạc (“Musicland”, ISMN -13, thay thế các số ISMN M- không được dùng nữa) | 978–979 |
| Mã vạch Biên lai hoàn tiền | 980 |
| Mã vạch Nhận dạng phiếu giảm giá GS1 cho các khu vực tiền tệ chung | 981–983 |
| Mã vạch Nhận dạng phiếu giảm giá GS1 | 990–999 |
Mã Vạch Của Các Nước Lớn Và Thị Trường Tiềm Năng
Việc nhận diện mã vạch của các quốc gia đóng vai trò quan trọng trong giao thương quốc tế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhập khẩu. Mỗi quốc gia có dải mã vạch riêng, phản ánh đặc điểm và quy mô của thị trường nội địa. Nắm vững thông tin này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa.
Mã Vạch Của Mỹ
Mỹ sử dụng nhiều dải đầu số mã vạch khác nhau, chủ yếu tương thích với hệ thống UPC-A. Các dải số như 001–019, 030–039, 060–139 đều thuộc về GS1 Mỹ và được phân phối rộng rãi trên thị trường. Ngoài ra, các dải 020–029 và 040–049 thường được sử dụng hạn chế cho mục đích nội bộ của các tổ chức, trong khi 050–059 được dành riêng cho các phiếu giảm giá. Sự phân chia rõ ràng này giúp người tiêu dùng và nhà sản xuất dễ dàng xác định nguồn gốc cũng như mục đích sử dụng của sản phẩm xuất nhập khẩu từ Mỹ.
Mã Vạch Của Indonesia
Đầu số mã vạch của Indonesia được xác định là 899. Đây là mã vạch được sử dụng để đánh dấu và xác định nguồn gốc của các sản phẩm xuất xứ từ quốc gia này. Các sản phẩm mang đầu số 899 thường được phân phối chủ yếu tại thị trường nội địa Indonesia, đồng thời cũng xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế khác. Điều này giúp cho quá trình nhận diện, theo dõi và quản lý sản phẩm trở nên thuận tiện hơn, cả trong nước và trên toàn cầu, hỗ trợ việc kiểm soát chất lượng và nguồn gốc hàng hóa.
Mã Vạch Của Đức
Đức sử dụng dải đầu số mã vạch 400 – 440. Các sản phẩm mang mã vạch trong dải này thường là hàng hóa có nguồn gốc từ Đức hoặc được sản xuất để phân phối rộng rãi trên thị trường châu Âu và toàn cầu. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định rõ ràng xuất xứ và quy trình phân phối của sản phẩm, giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn vào chất lượng và nguồn gốc hàng hóa Đức. Mã vạch là một công cụ hiệu quả cho việc quản lý chuỗi cung ứng.
Mã Vạch Của Pháp
Pháp sử dụng dải đầu số mã vạch 300 – 379. Các sản phẩm có mã vạch trong khoảng này thường liên quan đến thị trường Pháp và các khu vực châu Âu khác. Thông tin này rất hữu ích cho người tiêu dùng và doanh nghiệp để xác định xuất xứ cũng như kênh phân phối của sản phẩm, từ đó có thể đưa ra các quyết định mua bán hoặc nhập khẩu phù hợp. Việc tuân thủ mã vạch quốc gia là một yếu tố quan trọng trong minh bạch thương mại.
Mã Vạch Của Italia
Italia sử dụng dải đầu số mã vạch 800 – 839. Những sản phẩm mang mã vạch trong dải này thường được phân phối tại thị trường Italia và có khả năng xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế. Hệ thống mã vạch giúp hỗ trợ hiệu quả trong việc theo dõi và quản lý các sản phẩm trên thị trường toàn cầu, đảm bảo tính chính xác về nguồn gốc và thông tin sản phẩm. Đây là một phần không thể thiếu trong logistics quốc tế.
Mã Vạch Sản Phẩm Đài Loan
Đài Loan sử dụng đầu số mã vạch 471. Các sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng 471 thường xuất xứ từ Đài Loan hoặc được sản xuất để phân phối rộng rãi trên thị trường nội địa và quốc tế. Thông tin này giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng nhận biết và theo dõi nguồn gốc của sản phẩm, góp phần vào sự minh bạch trong giao dịch thương mại. Việc này đặc biệt quan trọng đối với hàng hóa nhập khẩu.
Mã Vạch Của Malaysia
Malaysia sử dụng đầu số mã vạch 955. Các sản phẩm mang mã vạch này thường được sản xuất hoặc phân phối tại thị trường Malaysia và các thị trường lân cận. Đầu số 955 cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và quốc gia xuất xứ của hàng hóa, giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xác minh chất lượng sản phẩm. Điều này cũng giúp ích trong kiểm soát hàng giả.
Mã Vạch China Trung Quốc
Trung Quốc sử dụng một dải đầu số mã vạch rộng, bao gồm 680–681 và 690–699. Các sản phẩm mang mã vạch trong dải này thường có nguồn gốc từ Trung Quốc và được phân phối trên cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Với quy mô sản xuất và xuất khẩu khổng lồ, việc nhận diện mã vạch Trung Quốc là rất phổ biến và quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Mã Vạch Canada
Canada sử dụng dải đầu số mã vạch 754–755. Các sản phẩm mang mã vạch trong dải này thường liên quan đến thị trường Canada và cũng có thể được xuất khẩu đến các thị trường quốc tế khác. Việc này cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc sản phẩm, hỗ trợ quá trình nhập khẩu và phân phối hàng hóa một cách hiệu quả. Đây là thông tin thiết yếu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Mã Vạch Của Thái Lan
Thái Lan sử dụng đầu số mã vạch 885. Các sản phẩm mang mã vạch này thường có nguồn gốc từ Thái Lan hoặc được phân phối trong nước và xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Mã vạch 885 giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng xác định xuất xứ hàng hóa, từ đó có thể kiểm tra các tiêu chuẩn và quy định liên quan đến sản phẩm Thái Lan. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Mã Vạch Hàn Quốc
Hàn Quốc sử dụng đầu số mã vạch 880. Các sản phẩm mang mã vạch này thường là hàng hóa xuất xứ từ Hàn Quốc hoặc được phân phối rộng rãi trên thị trường nội địa và quốc tế. Với sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm Hàn Quốc trên toàn cầu, việc nhận diện mã vạch 880 là vô cùng cần thiết để truy xuất nguồn gốc và xác minh tính chính hãng của sản phẩm.
Mã Vạch Nhật Bản
Nhật Bản sử dụng dải đầu số mã vạch 490 – 499. Các sản phẩm mang mã vạch trong dải này thường là hàng hóa có nguồn gốc từ Nhật Bản và được phân phối trên cả thị trường trong nước và toàn cầu. Mã vạch Nhật Bản được đánh giá cao về độ tin cậy và chất lượng, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các sản phẩm chính hãng từ đất nước mặt trời mọc. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia.
Mã Vạch Việt Nam
Việt Nam sử dụng đầu số mã vạch 893. Các sản phẩm mang mã vạch này thường có nguồn gốc từ Việt Nam hoặc được phân phối trong nước và xuất khẩu ra các thị trường quốc tế khác. Mã vạch 893 đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định thương hiệu và nguồn gốc sản phẩm Việt, giúp người tiêu dùng trong và ngoài nước dễ dàng nhận diện hàng hóa “Made in Vietnam”. Điều này thúc đẩy thương mại nội địa và xuất khẩu.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Vạch Quốc Gia
Trong quá trình tìm hiểu về mã vạch, có rất nhiều câu hỏi thường được đặt ra liên quan đến nguồn gốc xuất xứ của các đầu số. Việc giải đáp những thắc mắc này giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống mã vạch toàn cầu. Đây là một số câu hỏi và câu trả lời chi tiết.
Mã Vạch 697 Của Nước Nào?
Mã vạch 697 là một trong những đầu số thuộc dải mã vạch của Trung Quốc. Cụ thể, Trung Quốc sử dụng một dải rộng các đầu số từ 690 đến 699 để định danh sản phẩm của mình. Do đó, khi thấy sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng 697, có thể khẳng định sản phẩm đó có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Mã Vạch 880 Là Mã Vạch Nước Nào?
Mã vạch 880 thuộc về Hàn Quốc. Đây là đầu số duy nhất mà Hàn Quốc sử dụng để đăng ký và quản lý các sản phẩm của mình trên thị trường nội địa và quốc tế. Các sản phẩm mỹ phẩm, điện tử, và thực phẩm từ Hàn Quốc thường mang đầu số này.
Mã Vạch 059 Là Của Nước Nào?
Mã vạch 059 là của Hồng Kông. Mặc dù Hồng Kông là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nhưng trong hệ thống GS1, họ được cấp một đầu số mã vạch riêng biệt để quản lý hàng hóa. Việc này phản ánh đặc thù kinh tế và thương mại độc lập của Hồng Kông.
Mã Vạch 072 Của Nước Nào?
Mã vạch 072 là của Ethiopia. Đây là một quốc gia ở khu vực Đông Phi và việc sở hữu đầu số mã vạch riêng giúp các sản phẩm của Ethiopia được nhận diện rõ ràng trên thị trường toàn cầu. Điều này hỗ trợ các hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu.
Mã Vạch 101 Của Nước Nào?
Mã vạch 101 thuộc Namibia. Nằm ở phía Tây Nam Châu Phi, Namibia cũng có một đầu số mã vạch riêng để định danh các sản phẩm nội địa và xuất khẩu. Điều này giúp quốc gia này hội nhập tốt hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mã Vạch 190 Của Nước Nào?
Mã vạch 190 là của Croatia. Đây là một quốc gia thuộc châu Âu và việc có mã vạch riêng giúp các sản phẩm của Croatia dễ dàng được truy xuất nguồn gốc và quản lý trong khu vực Liên minh châu Âu và các thị trường khác.
Mã Vạch 200 Của Nước Nào?
Mã vạch 200 thuộc Bulgaria. Quốc gia Đông Âu này sử dụng đầu số 200 để định danh hàng hóa, phản ánh sự tham gia của Bulgaria vào hệ thống thương mại quốc tế. Đây là một mã vạch quan trọng trong thị trường châu Âu.
Mã Vạch 316 Của Nước Nào?
Mã vạch 316 thuộc Uruguay. Là một quốc gia ở Nam Mỹ, Uruguay có mã vạch riêng để xác định các sản phẩm của mình, hỗ trợ việc quản lý xuất nhập khẩu và khẳng định thương hiệu sản phẩm trên thị trường khu vực và quốc tế.
Mã Vạch 341 Của Nước Nào?
Mã vạch 341 là của Slovakia. Quốc gia Trung Âu này có đầu số 341 để định danh các sản phẩm, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng nhận biết hàng hóa có nguồn gốc từ Slovakia. Điều này đóng góp vào sự minh bạch thương mại.
Mã Vạch 361 Của Nước Nào?
Mã vạch 361 thuộc Lãnh thổ Palestine. Mặc dù không phải là một quốc gia độc lập được công nhận rộng rãi, Lãnh thổ Palestine vẫn được GS1 cấp một đầu số mã vạch để quản lý hàng hóa nội bộ và giao thương.
Mã Vạch 376 Của Nước Nào?
Mã vạch 376 là của Jordan. Quốc gia Trung Đông này sử dụng đầu số 376 để định danh sản phẩm của mình, hỗ trợ hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu, cũng như việc truy xuất nguồn gốc hàng hóa trên thị trường toàn cầu.
Mã Vạch 390 Của Nước Nào?
Mã vạch 390 thuộc Cộng hòa Kosovo. Tương tự như Lãnh thổ Palestine, Kosovo cũng được cấp mã vạch riêng để quản lý thương mại, dù quy chế quốc tế của họ còn đang phát triển. Điều này cho thấy sự linh hoạt của hệ thống GS1.
Mã Vạch 460 Là Mã Vạch Nước Nào?
Mã vạch 460 là của Nga. Liên bang Nga sử dụng dải đầu số 460-469 cho các sản phẩm của mình. Do đó, nếu mã vạch bắt đầu bằng 460, sản phẩm đó có xuất xứ từ Nga.
Mã Vạch 48 Của Nước Nào?
Mã vạch 48, thường được mở rộng thành 480 hoặc 489, nhưng nếu chỉ nói 48 thì không đủ. Tuy nhiên, trong bối cảnh các đầu số 48x, mã vạch 489 là của Hồng Kông và 480 là của Philippines. Cần xem xét đủ 3 chữ số đầu tiên để xác định chính xác.
Mã Vạch 489 Của Nước Nào?
Mã vạch 489 là của Hồng Kông. Như đã đề cập, Hồng Kông có mã vạch riêng biệt để phản ánh đặc điểm kinh tế và thương mại của mình, độc lập với Trung Quốc trong hệ thống GS1.
Mã Vạch 49 Của Nước Nào?
Mã vạch 49, khi được mở rộng thành 3 chữ số đầu, thường thuộc về Nhật Bản (490-499). Đây là một trong những mã vạch quan trọng cho các sản phẩm công nghệ và tiêu dùng chất lượng cao từ Nhật Bản.
Mã Vạch 490 Của Nước Nào?
Mã vạch 490 thuộc Nhật Bản. Đây là phần mở đầu của dải mã vạch dành cho các sản phẩm Nhật Bản, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện hàng hóa từ quốc gia này.
Mã Vạch 590 Là Mã Vạch Nước Nào?
Mã vạch 590 là của Ba Lan. Quốc gia Trung Âu này sử dụng mã 590 cho các sản phẩm nội địa và xuất khẩu, đóng góp vào sự đa dạng của hàng hóa trên thị trường châu Âu.
Mã Vạch 676 Của Nước Nào?
Mã vạch 676 thuộc Saudi Arabia. Quốc gia giàu dầu mỏ ở Trung Đông này sử dụng mã 676 để định danh các sản phẩm, hỗ trợ quản lý thương mại trong khu vực và quốc tế.
Mã Vạch 695 Của Nước Nào?
Mã vạch 695 là của Trung Quốc. Giống như 697, 695 cũng nằm trong dải mã vạch rộng từ 690-699 của Trung Quốc, khẳng định nguồn gốc sản phẩm từ nước này.
Mã Vạch 841 Là Của Nước Nào?
Mã vạch 841 là của Tây Ban Nha và Andorra. Dải mã vạch 840-849 được chia sẻ bởi hai quốc gia này, phản ánh mối quan hệ kinh tế và địa lý gần gũi.
Mã Vạch 842 Của Nước Nào?
Mã vạch 842 thuộc Tây Ban Nha và Andorra. Tương tự như 841, mã 842 cũng nằm trong dải mã chung của hai quốc gia này, phục vụ cho việc định danh sản phẩm.
Mã Vạch 859 Của Nước Nào?
Mã vạch 859 là của Cộng hòa Séc. Đây là mã vạch kế thừa từ Tiệp Khắc cũ, hiện được sử dụng bởi Cộng hòa Séc để định danh các sản phẩm của mình.
Mã Vạch 880 Của Nước Nào?
Mã vạch 880 thuộc Hàn Quốc. Như đã nêu ở trên, đây là đầu số quan trọng giúp nhận diện hàng hóa từ Hàn Quốc, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chủ lực của họ.
Mã Vạch 881 Của Nước Nào?
Mã vạch 881 là của Campuchia. Quốc gia Đông Nam Á này có mã vạch riêng, giúp các sản phẩm của Campuchia được nhận diện và truy xuất nguồn gốc trên thị trường khu vực và quốc tế.
Mã Vạch 885 Của Nước Nào?
Mã vạch 885 thuộc Thái Lan. Đây là đầu số tiêu chuẩn cho các sản phẩm Thái Lan, giúp người tiêu dùng dễ dàng xác định xuất xứ của hàng hóa từ xứ sở chùa vàng.
Mã Vạch 888 Của Nước Nào?
Mã vạch 888 là của Singapore. Là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á, Singapore sử dụng mã 888 để định danh sản phẩm, phản ánh vị thế kinh tế năng động của quốc gia này.
Mã Vạch 890 Của Nước Nào?
Mã vạch 890 thuộc Ấn Độ. Quốc gia Nam Á này sử dụng mã 890 cho các sản phẩm của mình, từ hàng tiêu dùng đến sản phẩm nông nghiệp, giúp quản lý và phân loại hàng hóa.
Mã Vạch 893 Của Nước Nào?
Mã vạch 893 là của Việt Nam. Đây là đầu số quốc gia chính thức của Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trên tất cả các sản phẩm sản xuất và phân phối tại thị trường Việt Nam.
Mã Vạch 899 Của Nước Nào?
Mã vạch 899 thuộc Indonesia. Đây là đầu số chính thức của Indonesia, giúp người tiêu dùng nhận diện các sản phẩm có nguồn gốc từ quần đảo này, từ thực phẩm đến hàng dệt may.
Mã Vạch 931 Của Nước Nào?
Mã vạch 931 là của Úc. Úc sử dụng dải mã vạch 930-939 cho các sản phẩm của mình, bao gồm nông sản, thực phẩm chế biến và nhiều mặt hàng tiêu dùng khác.
Mã Vạch 955 Của Nước Nào?
Mã vạch 955 thuộc Malaysia. Đây là đầu số chính thức cho các sản phẩm của Malaysia, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc hàng hóa trong khu vực Đông Nam Á và trên toàn cầu.
Kết Luận
Việc tìm hiểu mã vạch 638 là của nước nào đã mở ra một cái nhìn tổng quan về sự phức tạp và quy chuẩn của hệ thống mã vạch toàn cầu. Mặc dù 638 không phải là một đầu số quốc gia GS1 tiêu chuẩn, việc nắm vững cấu trúc mã vạch và vai trò của các tổ chức như GS1 là vô cùng cần thiết để truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách chính xác. Thông tin về mã vạch không chỉ giúp người tiêu dùng tự tin hơn vào lựa chọn của mình mà còn là công cụ đắc lực cho các doanh nghiệp trong quản lý chuỗi cung ứng, đảm bảo minh bạch và tuân thủ các quy định quốc tế. Việc hiểu rõ những kiến thức này góp phần vào một thị trường thương mại toàn cầu an toàn và hiệu quả hơn.
Ngày Cập Nhật Gần Nhất: Tháng mười một 5, 2025 by Quý Nam

Quý Nam, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, mang đến giải pháp toàn diện giúp việc nhập hàng của bạn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Quảng Châu, Trung Quốc về Việt Nam, không giới hạn số lượng hay kích thước, đảm bảo an toàn và cước phí cạnh tranh.