
Việc giải mã thông tin trên bao bì sản phẩm là một kỹ năng thiết yếu trong thời đại thương mại toàn cầu, và việc biết mã vạch 31 là của nước nào trở thành một trong những câu hỏi thường gặp. Mã vạch, một chuỗi số và vạch kẻ, là chìa khóa để xác định nguồn gốc và truy xuất thông tin về mã vạch sản phẩm một cách nhanh chóng. Đối với người tiêu dùng, nó mang lại sự yên tâm về chất lượng; còn với các doanh nghiệp, đây là công cụ không thể thiếu trong quản lý chuỗi cung ứng và quy trình nhập khẩu hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về ý nghĩa của mã vạch quốc tế, giúp độc giả hiểu rõ hơn về thông tin minh bạch của hàng hóa.

Mã Vạch 31 Thuộc Về Quốc Gia Nào? Giải Đáp Chi Tiết
Khi nhìn thấy một sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng số “31”, điều đó có nghĩa là sản phẩm đó được đăng ký mã số mã vạch tại Pháp. Cụ thể, trong hệ thống mã vạch quốc tế GS1, dải số từ 300 đến 379 được ấn định cho GS1 Pháp (France). Điều này có nghĩa là bất kỳ sản phẩm nào mang mã vạch trong dải này đều có công ty đăng ký mã số tại Pháp.
Việc xác định quốc gia đăng ký mã vạch giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp có cái nhìn ban đầu về nguồn gốc quản lý sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu, đặc biệt là từ các thị trường quốc tế, việc nắm vững thông tin này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm tra tính hợp lệ của hàng hóa và đối chiếu với các giấy tờ chứng từ liên quan. Hệ thống mã vạch toàn cầu là một tiêu chuẩn đã được thống nhất, đảm bảo tính duy nhất và khả năng truy xuất của từng sản phẩm.

Tầm Quan Trọng Của Mã Vạch Đối Với Doanh Nghiệp Và Người Tiêu Dùng
Mã vạch không chỉ là một chuỗi số đơn thuần trên bao bì sản phẩm. Nó đại diện cho một hệ thống thông tin phức tạp, mang lại lợi ích to lớn cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng trong hoạt động thương mại hiện đại. Hiểu rõ giá trị của mã vạch giúp tối ưu hóa nhiều khía cạnh của chuỗi cung ứng.
Đối Với Doanh Nghiệp Nhập Khẩu
Mã vạch đóng vai trò cốt yếu trong việc kiểm soát và quản lý hàng hóa nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm tra thông tin về nguồn gốc sản phẩm, đối chiếu với các tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết. Điều này giúp ngăn chặn việc nhập phải hàng giả, hàng nhái, bảo vệ uy tín thương hiệu.
Mã vạch còn giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định hải quan và pháp luật về xuất xứ hàng hóa. Việc có thông tin rõ ràng từ mã vạch sẽ làm cho quá trình thông quan diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu quy trình vận chuyển hàng hóa, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. Việc minh bạch về nguồn gốc sản phẩm thông qua mã vạch cũng góp phần xây dựng lòng tin vững chắc với khách hàng.
Đối Với Người Tiêu Dùng
Với sự phát triển của công nghệ, người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tự kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi mua hàng. Mã vạch cho phép họ tra cứu thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng thông qua các ứng dụng trên điện thoại thông minh. Điều này giúp họ dễ dàng xác minh nguồn gốc và các thông số cơ bản của sản phẩm.
Thông qua mã vạch, người tiêu dùng có thể đảm bảo rằng họ đang mua hàng chính hãng, có xuất xứ rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm, dược phẩm hay mỹ phẩm. Nâng cao nhận thức về nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm thông minh và an toàn hơn.

Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Hoạt Động Của Hệ Thống Mã Vạch GS1
Hệ thống mã vạch GS1 là một tiêu chuẩn toàn cầu, được sử dụng để mã hóa thông tin sản phẩm, vị trí và tài sản. Nó đảm bảo tính duy nhất và khả năng đọc hiểu trên phạm vi toàn thế giới. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống này là chìa khóa để giải mã ý nghĩa của từng loại mã vạch.
Các Thành Phần Của Mã Vạch EAN/UPC
Mã vạch EAN-13 (European Article Number) là loại mã vạch phổ biến nhất trên thế giới, bao gồm 13 chữ số. Cấu trúc của nó được chia thành nhiều phần, mỗi phần mang một ý nghĩa riêng biệt. Ba chữ số đầu tiên là mã quốc gia (Prefix GS1), chỉ ra quốc gia hoặc khu vực nơi doanh nghiệp đăng ký mã vạch.
Tiếp theo là mã doanh nghiệp, do cơ quan GS1 của từng quốc gia cấp cho các công ty. Phần này có độ dài thay đổi tùy thuộc vào số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp cần đăng ký. Mã sản phẩm là phần do chính doanh nghiệp tự quy định cho từng loại hàng hóa cụ thể của mình. Cuối cùng là số kiểm tra, một chữ số được tính toán dựa trên các số trước đó để đảm bảo tính chính xác khi quét. Nắm vững cách thức đọc mã vạch giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sản phẩm.
Vai Trò Của Tổ Chức GS1 Toàn Cầu
GS1 là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế chuyên phát triển và duy trì các tiêu chuẩn toàn cầu về mã vạch và chuỗi cung ứng. Vai trò chính của GS1 là tiêu chuẩn hóa mã vạch trên phạm vi toàn cầu, đảm bảo rằng mọi mã vạch được tạo ra đều là duy nhất. Điều này giúp tránh trùng lặp và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế.
Tổ chức này đảm bảo tính duy nhất và khả năng tương thích của mã vạch giữa các quốc gia và các ngành công nghiệp khác nhau. Việc áp dụng các tiêu chuẩn của GS1 đóng góp quan trọng vào việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Từ khâu sản xuất, vận chuyển đến bán lẻ, mã vạch giúp theo dõi và quản lý hàng hóa một cách minh bạch, chính xác.
Phân Biệt Mã Vạch Quốc Gia Với Các Loại Mã Vạch Khác
Trong hệ thống mã vạch GS1, không phải tất cả các dải số đều được sử dụng để chỉ định quốc gia sản xuất hay đăng ký theo cách truyền thống. Có những dải mã vạch có mục đích đặc biệt, phục vụ cho các nhu cầu quản lý nội bộ hoặc các chương trình khuyến mãi. Việc phân biệt rõ ràng các loại này là cần thiết để tránh nhầm lẫn.
Mã Vạch EAN-13 Và UPC-A
Mã vạch EAN-13, với 13 chữ số, là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Ba chữ số đầu tiên của EAN-13 chính là mã quốc gia đăng ký, như đã đề cập với trường hợp mã vạch 31 là của nước Pháp. Trong khi đó, mã vạch UPC-A (Universal Product Code) là tiêu chuẩn 12 chữ số chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada).
Mặc dù có sự khác biệt về độ dài và khu vực sử dụng, cả hai loại mã vạch này đều có chung nguyên tắc về mã hóa thông tin sản phẩm. Điểm mấu chốt là ba chữ số đầu tiên của EAN-13 (hoặc số đầu tiên của UPC-A khi chuyển đổi sang EAN-13) đều được dùng để xác định quốc gia hoặc khu vực đăng ký mã số ban đầu. Việc hiểu rõ điều này giúp chúng ta không bị nhầm lẫn khi tra cứu nguồn gốc.
Mã Vạch Nội Bộ Và Mã Coupon
Ngoài các dải mã vạch quốc gia, hệ thống GS1 còn có các dải số được dành riêng cho các mục đích đặc biệt. Ví dụ, các dải số như 020 – 029, 040 – 049 và 200 – 299 thường được gọi là mã vạch giới hạn phân phối. Chúng thường chỉ được cung cấp cho việc sử dụng nội bộ trong một công ty hoặc một chuỗi cửa hàng cụ thể. Những mã này không chỉ định một quốc gia cụ thể mà thay vào đó, chúng phục vụ cho việc quản lý kho, định giá hoặc các chương trình đặc biệt trong phạm vi hẹp.
Tương tự, các dải số như 050 – 059, 981 – 982 và 990 – 999 được sử dụng cho mã coupon. Đây là những mã được tạo ra để quản lý các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoặc các hình thức hoàn tiền. Chúng không liên quan đến thông tin xuất xứ hay quốc gia đăng ký của sản phẩm. Việc phân biệt các loại mã vạch này giúp chúng ta có cái nhìn chính xác hơn về thông tin mà mã vạch cung cấp.
Danh Sách Chi Tiết Mã Vạch Các Quốc Gia Quan Trọng
Hệ thống mã vạch GS1 phân bổ các dải số riêng biệt cho từng quốc gia hoặc khu vực để quản lý việc đăng ký mã vạch. Điều này tạo nên một bản đồ nguồn gốc sản phẩm trên toàn cầu. Dưới đây là danh sách chi tiết các dải mã vạch của một số quốc gia quan trọng, giúp bạn dễ dàng tra cứu.
Khu Vực Châu Âu
Châu Âu là một trong những trung tâm thương mại lớn, với nhiều quốc gia có dải mã vạch riêng biệt.
- Mã vạch 300 – 379: Pháp (France). Như đã phân tích, đây là dải mã dành riêng cho các sản phẩm có mã số đăng ký tại Pháp.
- Mã vạch 380: Bulgaria.
- Mã vạch 383: Slovenia.
- Mã vạch 385: Croatia.
- Mã vạch 387: Bosnia-Herzegovina.
- Mã vạch 400 – 440: Đức (Germany), một cường quốc sản xuất và xuất khẩu.
- Mã vạch 500 – 509: Anh Quốc (UK).
- Mã vạch 520: Hy Lạp (Greece).
- Mã vạch 529: Đảo Síp (Cyprus).
- Mã vạch 531: Cộng hòa Bắc Macedonia (FYR Macedonia).
- Mã vạch 535: Malta.
- Mã vạch 539: Ireland.
- Mã vạch 540 – 549: Bỉ và Luxembourg (Belgium & Luxembourg), hai quốc gia có nền kinh tế phát triển.
- Mã vạch 560: Bồ Đào Nha (Portugal).
- Mã vạch 569: Iceland.
- Mã vạch 570 – 579: Đan Mạch (Denmark).
- Mã vạch 590: Ba Lan (Poland).
- Mã vạch 594: Romania.
- Mã vạch 599: Hungary.
- Mã vạch 760 – 769: Thụy Sĩ (Switzerland), nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao.
- Mã vạch 800 – 839: Ý (Italy), cái nôi của nhiều thương hiệu thời trang và ẩm thực.
- Mã vạch 840 – 849: Tây Ban Nha (Spain).
- Mã vạch 858: Slovakia.
- Mã vạch 859: Cộng Hòa Czech.
- Mã vạch 870 – 879: Hà Lan (Netherlands).
- Mã vạch 900 – 919: Áo (Austria).
Khu Vực Châu Á
Châu Á là thị trường sản xuất và tiêu thụ lớn nhất thế giới, với nhiều quốc gia đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Mã vạch 450 – 459 & 490 – 499: Nhật Bản (Japan), đi đầu trong công nghệ và chất lượng.
- Mã vạch 460 – 469: Nga (Russia).
- Mã vạch 471: Đài Loan (Taiwan).
- Mã vạch 480: Philippines.
- Mã vạch 489: Hong Kong.
- Mã vạch 690 – 695: Trung Quốc (China), là công xưởng của thế giới và là điểm đến quan trọng cho vận chuyển hàng Quảng Châu.
- Mã vạch 868 – 869: Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey).
- Mã vạch 880: Hàn Quốc (South Korea), nổi tiếng với các sản phẩm điện tử và mỹ phẩm.
- Mã vạch 885: Thái Lan (Thailand).
- Mã vạch 888: Singapore.
- Mã vạch 890: Ấn Độ (India).
- Mã vạch 893: Việt Nam, quốc gia có nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.
- Mã vạch 899: Indonesia.
Khu Vực Châu Mỹ
Châu Mỹ, đặc biệt là Bắc Mỹ, là thị trường tiêu thụ lớn và có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.
- Mã vạch 000 – 139: Mỹ (United States) USA, một trong những thị trường lớn nhất thế giới.
- Mã vạch 750: Mexico.
- Mã vạch 754 – 755: Canada.
- Mã vạch 759: Venezuela.
- Mã vạch 770: Colombia.
- Mã vạch 773: Uruguay.
- Mã vạch 775: Peru.
- Mã vạch 777: Bolivia.
- Mã vạch 779: Argentina.
- Mã vạch 780: Chile.
- Mã vạch 784: Paraguay.
- Mã vạch 786: Ecuador.
- Mã vạch 789 – 790: Brazil, nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ.
Các Khu Vực Khác
Ngoài các châu lục chính, còn có nhiều quốc gia và khu vực khác cũng có dải mã vạch riêng, đóng góp vào bức tranh toàn cầu của hệ thống GS1.
- Mã vạch 600 – 601: Nam Phi (South Africa).
- Mã vạch 603: Ghana.
- Mã vạch 608: Bahrain.
- Mã vạch 609: Mauritius.
- Mã vạch 611: Morocco.
- Mã vạch 613: Algeria.
- Mã vạch 616: Kenya.
- Mã vạch 618: Bờ Biển Ngà (Ivory Coast).
- Mã vạch 619: Tunisia.
- Mã vạch 621: Syria.
- Mã vạch 622: Ai Cập (Egypt).
- Mã vạch 624: Libya.
- Mã vạch 625: Jordan.
- Mã vạch 626: Iran.
- Mã vạch 627: Kuwait.
- Mã vạch 628: Saudi Arabia.
- Mã vạch 629: Tiểu Vương Quốc Ả Rập (Emirates).
- Mã vạch 930 – 939: Úc (Australia).
- Mã vạch 940 – 949: New Zealand.
- Mã vạch 950: GS1 Global Office, mã này không chỉ quốc gia cụ thể mà dành cho các ứng dụng toàn cầu.
- Mã vạch 955: Malaysia.
- Mã vạch 958: Macau.
Ngoài ra, còn có các dải mã vạch đặc biệt cho xuất bản sách nhiều kỳ (977), thế giới sách Bookland (978-979) và các loại phiếu giảm giá hoặc biên lai hoàn tiền.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Tra Cứu Mã Vạch Về Nguồn Gốc Sản Phẩm
Mặc dù mã vạch cung cấp thông tin quý giá về quốc gia đăng ký, nhưng điều quan trọng là phải hiểu rõ những hạn chế của nó. Mã vạch không phải lúc nào cũng trực tiếp chỉ ra nơi sản xuất thực tế của sản phẩm. Có một số yếu tố cần lưu ý để tránh những hiểu lầm không đáng có.
Mã Vạch Chỉ Mã Hóa Quốc Gia Đăng Ký Chứ Không Phải Nơi Sản Xuất
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng quốc gia đăng ký mã vạch với quốc gia sản xuất. Ví dụ, một sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng “31” (Pháp) không nhất thiết có nghĩa là sản phẩm đó được sản xuất tại Pháp. Nhiều công ty đa quốc gia có trụ sở chính ở một quốc gia (ví dụ Pháp) nhưng lại đặt nhà máy sản xuất ở các quốc gia khác, điển hình là Trung Quốc.
Do đó, một sản phẩm có thể được thiết kế bởi một công ty Pháp, đăng ký mã vạch ở Pháp, nhưng được gia công hoặc sản xuất hoàn toàn tại Trung Quốc. Trong bối cảnh vận chuyển hàng Quảng Châu về Việt Nam, điều này rất phổ biến. Mã vạch chỉ phản ánh nơi công ty sở hữu thương hiệu đã đăng ký mã số, chứ không phải nơi sản phẩm được lắp ráp hay chế tạo.
Sự Khác Biệt Giữa Mã Vạch Của Công Ty Con Và Công Ty Mẹ
Trong các tập đoàn lớn, có thể có nhiều công ty con hoạt động ở các quốc gia khác nhau. Một công ty mẹ có thể đăng ký mã vạch cho toàn bộ sản phẩm của mình, hoặc ủy quyền cho các công ty con tại các thị trường địa phương đăng ký mã vạch riêng. Điều này có thể dẫn đến việc một sản phẩm của cùng một thương hiệu xuất hiện với các mã vạch quốc gia khác nhau tùy thuộc vào thị trường phân phối.
Doanh nghiệp và người tiêu dùng cần nắm rõ cấu trúc của tập đoàn và nơi đăng ký mã vạch để tránh nhầm lẫn. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con giúp giải thích sự đa dạng về mã vạch của cùng một thương hiệu sản phẩm. Thông tin này quan trọng để xác minh tính hợp lệ của hàng hóa nhập khẩu.
Kiểm Tra Thêm Các Thông Tin Khác
Để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về nguồn gốc sản phẩm, không nên chỉ dựa vào mã vạch. Mã vạch là một công cụ hữu ích, nhưng cần được kết hợp với các thông tin khác.
- Thông tin trên bao bì: Hầu hết các sản phẩm đều có dòng chữ “Made in…”, “Product of…” hoặc “Manufactured in…” trên bao bì, cung cấp thông tin trực tiếp về quốc gia sản xuất. Đây thường là thông tin đáng tin cậy nhất.
- Chứng nhận chất lượng và tem phụ tiếng Việt: Các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế (ISO, CE, FDA) và tem phụ tiếng Việt (đối với hàng nhập khẩu) cung cấp thêm bằng chứng về chất lượng và tuân thủ quy định.
- Sử dụng ứng dụng quét mã vạch chuyên dụng: Một số ứng dụng quét mã vạch hiện đại có thể cung cấp thêm thông tin về sản phẩm từ cơ sở dữ liệu mở rộng. Tuy nhiên, thông tin này cũng cần được kiểm tra chéo với các nguồn khác.
Vai Trò Của Mã Vạch Trong Logistics và Vận Chuyển Quốc Tế
Trong ngành logistics và vận chuyển quốc tế, mã vạch đóng vai trò không thể thiếu, là nền tảng cho sự minh bạch, hiệu quả và tốc độ. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, đặc biệt là vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam, việc ứng dụng mã vạch là một yếu tố then chốt để tối ưu hóa hoạt động.
Tối Ưu Quản Lý Kho Bãi Và Chuỗi Cung Ứng
Mã vạch cho phép tự động hóa gần như toàn bộ quy trình quản lý kho bãi. Từ khi hàng hóa nhập kho, được định vị, cho đến khi xuất kho, mọi thao tác đều có thể được thực hiện thông qua quét mã vạch. Điều này giảm thiểu đáng kể sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý hàng hóa và tối ưu hóa không gian lưu trữ.
Trong chuỗi cung ứng, mã vạch giúp theo dõi từng sản phẩm hoặc lô hàng qua mọi giai đoạn. Từ nhà máy sản xuất, qua các trung tâm phân phối, đến điểm bán lẻ, thông tin được cập nhật liên tục và chính xác. Đây là một phần quan trọng của hệ thống logistics hiện đại, nơi mỗi mắt xích đều cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc áp dụng mã vạch giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về dòng chảy hàng hóa, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.
Hỗ Trợ Khai Báo Hải Quan Và Giấy Tờ Liên Quan
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, thông tin mã vạch là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình khai báo hải quan. Mã vạch giúp xác định nhanh chóng chủng loại sản phẩm, mã HS code (mã phân loại hàng hóa quốc tế) và nguồn gốc. Điều này giúp cơ quan hải quan phân loại hàng hóa chính xác, tính toán thuế và các khoản phí liên quan một cách nhanh chóng.
Mã vạch cũng giúp đối chiếu thông tin giữa hàng hóa thực tế và các giấy tờ đi kèm như hóa đơn, vận đơn, chứng nhận xuất xứ. Việc này đẩy nhanh quá trình thông quan, giảm thời gian chờ đợi tại cửa khẩu và cảng biển. Đối với doanh nghiệp, điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả kinh doanh.
Giám Sát Và Theo Dõi Lô Hàng
Trong vận chuyển quốc tế, việc giám sát và theo dõi lô hàng là một thách thức lớn. Mã vạch, đặc biệt là các mã như SSCC (Serial Shipping Container Code) được sử dụng cho các đơn vị vận chuyển, giúp theo dõi hành trình của từng lô hàng từ điểm xuất phát đến điểm đến cuối cùng. Mọi thay đổi về trạng thái, vị trí đều được ghi nhận thông qua quét mã vạch.
Công nghệ này mang lại khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ cho lô hàng. Khách hàng và doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng vận chuyển, ước tính thời gian nhận hàng và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách kịp thời. Đối với các dịch vụ vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam, việc áp dụng mã vạch trong giám sát lô hàng đảm bảo tính an toàn và minh bạch, giúp doanh nghiệp an tâm hơn về tài sản của mình.
Việc nắm rõ mã vạch 31 là của nước nào và ý nghĩa của các dải mã vạch quốc tế khác không chỉ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt mà còn trang bị cho các doanh nghiệp nhập khẩu một công cụ quản lý hiệu quả. Hiểu biết về hệ thống mã vạch GS1 là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ việc xác định nguồn gốc sản phẩm cho đến quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt là từ các thị trường lớn như Trung Quốc.
Ngày Cập Nhật Gần Nhất: Tháng mười một 5, 2025 by Quý Nam

Quý Nam, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, mang đến giải pháp toàn diện giúp việc nhập hàng của bạn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Quảng Châu, Trung Quốc về Việt Nam, không giới hạn số lượng hay kích thước, đảm bảo an toàn và cước phí cạnh tranh.