
Câu hỏi hàng bán trong nước có quy định mã vạch không là mối quan tâm chung của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Thực tế, hệ thống mã số mã vạch đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý, nhận diện và minh bạch hóa thông tin sản phẩm trên thị trường nội địa. Việc áp dụng mã số mã vạch không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý mà còn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tạo dựng lòng tin và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về quy định pháp luật, cấu trúc, tầm quan trọng, và cách kiểm tra mã số mã vạch, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của nó trong quản lý chất lượng sản phẩm và tăng cường minh bạch thông tin cho hàng hóa Việt Nam.

Mã Số Mã Vạch Trong Hàng Hóa Nội Địa: Khái Niệm Và Tầm Quan Trọng
Mã số mã vạch là một công cụ không thể thiếu trong thương mại hiện đại, giúp số hóa thông tin sản phẩm và tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa. Đối với hàng hóa bán trong nước, hệ thống này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong mọi khâu từ sản xuất đến phân phối.
Mã Số Hàng Hóa Là Gì? Phân Loại Và Cấu Trúc Chi Tiết
Mã số hàng hóa, hay “Article Number Code”, là một dãy số duy nhất dùng để nhận diện sản phẩm. Nó thể hiện xuất xứ, thông tin nhà sản xuất và quy trình lưu thông của hàng hóa. Sự khác biệt trong mã số giúp phân biệt sản phẩm trên từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Hai hệ thống mã số hàng hóa phổ biến nhất là UPC (Universal Product Code) tại Hoa Kỳ và Canada, và EAN (European Article Number) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. EAN có hai loại chính: EAN-13 và EAN-8.
Cấu trúc của EAN-13 là một dãy 13 chữ số, chia thành bốn nhóm. Ba chữ số đầu tiên là mã số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Bốn chữ số tiếp theo là mã số doanh nghiệp. Năm chữ số kế tiếp là mã số hàng hóa cụ thể của doanh nghiệp đó. Số cuối cùng là số kiểm tra, dùng để xác minh tính hợp lệ của mã số.
Ví dụ về cách tính số kiểm tra (C) của mã EAN-13, giả sử có mã số 8 9 3 3 4 8 1 0 0 1 0 6 – C:
Bước 1: Xác định nguồn gốc và doanh nghiệp. “893” là mã quốc gia Việt Nam. “3481” là mã doanh nghiệp Việt Nam. “00106” là mã hàng hóa của doanh nghiệp.
Bước 2: Tính số kiểm tra C. Cộng tổng các số ở vị trí lẻ (từ phải sang trái, bỏ qua C): 6 + 1 + 0 + 8 + 3 + 9 = 27.
Nhân tổng này với 3: 27 x 3 = 81.
Cộng tổng các số ở vị trí chẵn còn lại: 0 + 0 + 1 + 4 + 3 + 8 = 16.
Cộng hai kết quả trên: 81 + 16 = 97.
Lấy giá trị này làm tròn lên bội số của 10 gần nhất (100), rồi trừ đi giá trị hiện có: 100 – 97 = 3. Vậy C = 3.
Mã EAN-13 đầy đủ là: 893 3481 00106 3.
Cấu trúc của EAN-8 tương tự EAN-13 nhưng chỉ gồm 8 chữ số. Ba chữ số đầu tiên là mã số quốc gia. Bốn chữ số tiếp theo là mã số hàng hóa. Số cuối cùng là mã số kiểm tra. Việc sử dụng EAN-13 hay EAN-8 do Tổ chức EAN thế giới phân định. Các doanh nghiệp Việt Nam muốn sử dụng mã số EAN-VN cần đăng ký thành viên EAN-VN và xin cấp mã số cho sản phẩm của mình.
Mã Vạch (Barcode) Là Gì? Nguyên Lý Hoạt Động
Mã vạch (Barcode) là hình ảnh bao gồm các vạch (đậm, nhạt, dài, ngắn) được sắp xếp theo một nhóm và định dạng nhất định. Các máy quét chuyên dụng (Scanner) sử dụng đầu đọc Laser để nhận diện và chuyển hóa các ký hiệu này thành dữ liệu số. Dữ liệu sau đó được lưu trữ và quản lý trong các hệ thống cơ sở dữ liệu.
Mã vạch thường đi kèm với mã số và tạo thành một “thang số” hoàn chỉnh, được gọi là mã số mã vạch. Cấu trúc mã vạch EAN-13 hoặc EAN-8 có các tiêu chuẩn về độ cao và độ dài cụ thể. Ví dụ, mã vạch tiêu chuẩn có độ cao từ 21,64 mm đến 26,26 mm và độ dài từ 26,73 mm đến 37,29 mm. Các tổ chức quốc gia về EAN quản lý và phân cấp cấu trúc mã vạch cho doanh nghiệp.

Quy Định Pháp Lý Về Mã Số Mã Vạch Cho Sản Phẩm Trong Nước
Việc áp dụng mã số mã vạch cho sản phẩm trong nước không chỉ là một thông lệ thương mại mà còn là một yêu cầu pháp lý quan trọng. Các quy định này nhằm đảm bảo sự minh bạch, bảo vệ người tiêu dùng và tạo môi trường kinh doanh công bằng.
Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Đăng Ký Mã Số Mã Vạch?
Đăng ký mã số mã vạch mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Thứ nhất, nó giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa hiệu quả hơn, từ khâu nhập kho, xuất kho đến phân phối. Mỗi sản phẩm được gán một mã số duy nhất, giúp theo dõi dễ dàng và chính xác.
Trong giao thương quốc tế, mã số mã vạch giúp ngăn chặn gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Sản phẩm có thể lưu thông toàn cầu nhưng vẫn truy xuất được nguồn gốc. Điều này đảm bảo tính chính xác về giá cả và tốc độ giao dịch. Ở Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý nhà nước về EAN-VN, với Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ) là đại diện chính thức của EAN quốc tế. Việc cấp và quản lý mã số mã vạch cho doanh nghiệp do các tổ chức có thẩm quyền hoặc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thực hiện trực tiếp.
Mã số quốc gia giúp nhận diện sản phẩm rõ ràng. Ví dụ, Việt Nam có mã số 893, Trung Quốc là 690-693, Singapore 888, Vương quốc Anh 50, và các quốc gia Bắc Mỹ sử dụng mã UPC của Hoa Kỳ. Một số sản phẩm đặc biệt có thể có quy tắc mã số mã vạch ngoại lệ, như điện thoại di động với 15 chữ số và mã vạch nhỏ hơn, không dán bên ngoài.
Khung Pháp Lý Hiện Hành Về Mã Số Mã Vạch Tại Việt Nam
Việc sử dụng và quản lý mã số mã vạch tại Việt Nam được quy định chặt chẽ bởi nhiều văn bản pháp luật. Các quy định này đảm bảo rằng các doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia.
Quyết định số 45/2002/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định về nội dung quản lý nhà nước và cơ quan quản lý mã số mã vạch. Tiếp theo là Quyết định số 15/2006/QĐ-BKHCN của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành “Quy định về việc cấp, sử dụng và quản lý mã số mã vạch”.
Thông tư số 16/2011/TT-BKHCN đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định 15/2006/QĐ-BKHCN, nhằm cập nhật và hoàn thiện các quy định. Nghị định số 74/2018/NĐ-CP của Chính phủ cũng sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 132/2008/NĐ-CP, quy định chi tiết thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Những văn bản này tạo thành hành lang pháp lý vững chắc cho việc quản lý mã số mã vạch ở Việt Nam.

Hướng Dẫn Kiểm Tra Mã Vạch Để Xác Định Nguồn Gốc Và Tính Hợp Lệ
Khả năng kiểm tra mã vạch giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp chủ động xác minh thông tin sản phẩm. Đây là kỹ năng quan trọng để nhận biết hàng thật, hàng giả và đảm bảo quyền lợi.
Cách Nhận Biết Xuất Xứ Qua Ba Chữ Số Đầu Mã Vạch
Một trong những cách nhanh nhất để xác định nguồn gốc sản phẩm là nhìn vào ba chữ số đầu tiên của mã vạch. Những con số này đại diện cho mã quốc gia nơi sản phẩm được đăng ký mã số.
Ví dụ, nếu ba chữ số đầu là “893”, sản phẩm được đăng ký tại Việt Nam. “690”, “691”, “692”, “693” chỉ ra hàng hóa của Trung Quốc. Mã “880” là của Hàn Quốc, “885” là của Thái Lan. Việc nắm rõ các mã số quốc gia này giúp người tiêu dùng có cái nhìn ban đầu về xuất xứ sản phẩm và đối chiếu với thông tin ghi trên bao bì.
Phương Pháp Kiểm Tra Tính Hợp Lệ Của Mã Vạch EAN-13
Sau khi xác định được nguồn gốc, bước tiếp theo là kiểm tra tính hợp lệ của mã vạch. Một mã vạch không hợp lệ có thể là dấu hiệu ban đầu của hàng giả, hàng nhái. Nguyên tắc kiểm tra như sau:
Lấy tổng các chữ số ở vị trí chẵn (tính từ phải sang trái, trừ số kiểm tra cuối cùng) nhân với 3.
Cộng kết quả đó với tổng các chữ số ở vị trí lẻ (tính từ phải sang trái, trừ số kiểm tra cuối cùng).
Cuối cùng, lấy tổng này cộng với chữ số kiểm tra (chữ số thứ 13). Nếu tổng cuối cùng có chữ số cuối cùng là 0, mã vạch đó là hợp lệ. Nếu khác 0, mã vạch có thể không hợp lệ.
Ví dụ, với mã vạch trên hộp kim bấm:
Tổng các chữ số ở vị trí lẻ (trừ số cuối cùng): A = 4 + 7 + 5 + 4 + 0 + 4 = 24.
Tổng các chữ số ở vị trí chẵn: B = 9 + 7 + 6 + 0 + 0 + 1 = 23.
Tính tổng C = A + B 3 = 24 + 23 3 = 24 + 69 = 93.
Cộng C với chữ số thứ 13 (số kiểm tra, là 7): D = 93 + 7 = 100.
Vì tổng D có đuôi là 0, mã vạch này hợp lệ, cho thấy hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng.
Ứng Dụng Công Nghệ Để Quét Và Kiểm Tra Mã Vạch
Trong thời đại công nghệ số, việc kiểm tra mã vạch trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhiều ứng dụng di động được phát triển để hỗ trợ người dùng quét và nhận dạng mã vạch.
Các ứng dụng như BarcodeViet, Scan Life, Barcode Express Pro có thể được cài đặt trên các điện thoại thông minh (iPhone, Samsung Galaxy, HTC). Người dùng chỉ cần sử dụng camera điện thoại để quét mã vạch, và ứng dụng sẽ hiển thị thông tin sản phẩm, bao gồm xuất xứ, nhà sản xuất và các thông tin liên quan khác, giúp kiểm tra hàng bán trong nước có quy định mã vạch không một cách nhanh chóng.
Các Hành Vi Vi Phạm Và Chế Tài Liên Quan Đến Mã Số Mã Vạch
Hệ thống mã số mã vạch là một công cụ quản lý quan trọng, do đó, việc vi phạm các quy định liên quan sẽ phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc. Nghị định số 119/2017/NĐ-CP của Chính phủ quy định rõ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này.
Những Hành Vi Vi Phạm Phổ Biến
Các hành vi vi phạm quy định về sử dụng mã số mã vạch rất đa dạng. Một số vi phạm có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Chúng bao gồm việc không đăng ký lại khi có thay đổi thông tin doanh nghiệp. Không thông báo bằng văn bản khi giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch bị mất hoặc hỏng cũng là một vi phạm.
Không làm thủ tục gia hạn khi giấy chứng nhận hết hiệu lực, không xuất trình được văn bản hợp pháp chứng minh quyền sử dụng mã số mã vạch khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu cũng bị xử phạt. Ngoài ra, không khai báo và cập nhật danh mục các mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN) và mã số địa điểm toàn cầu (GLN) cho cơ quan có thẩm quyền cũng là hành vi vi phạm. Không thông báo bằng văn bản việc sử dụng mã số nước ngoài cho sản phẩm sản xuất tại Việt Nam, không khai báo thông tin trên cơ sở dữ liệu mã số mã vạch quốc gia, hoặc khai báo không đúng sự thật, và không đóng phí duy trì đúng quy định đều bị xử lý.
Mức phạt từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng áp dụng cho hành vi sử dụng mã số mã vạch có đầu mã Quốc gia Việt Nam (893) mà chưa được cấp quyền. Sử dụng mã số mã vạch đã bị thu hồi hoặc bán, chuyển nhượng mã số mã vạch đã được cấp cũng nằm trong nhóm vi phạm này.
Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với việc sử dụng mã số mã vạch nước ngoài trên sản phẩm sản xuất tại Việt Nam mà không có sự cho phép bằng văn bản của cơ quan nước ngoài hoặc tổ chức sở hữu mã số đó. Sử dụng các dấu hiệu gây nhầm lẫn với mã số mã vạch của cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam và Tổ chức mã số mã vạch quốc tế cũng bị xử phạt nặng.
Các hành vi nghiêm trọng hơn, bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, bao gồm cung cấp hoặc sử dụng nguồn dữ liệu về mã số mã vạch không đúng với nguồn dữ liệu chính thức. Cung cấp thông tin sai lệch về chủ sở hữu hoặc đối tượng sử dụng mã số mã vạch GS1 hợp pháp cũng là một vi phạm nặng. Phát triển và cung cấp các dịch vụ, giải pháp, ứng dụng dựa trên nền tảng mã số mã vạch của cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam mà không được phép cũng sẽ bị xử lý.
Mức Phạt Tiền Và Biện Pháp Khắc Phục Hậu Quả
Việc buôn bán hàng hóa vi phạm quy định về mã số mã vạch cũng phải chịu các mức phạt tiền lũy tiến tùy theo giá trị hàng hóa. Mức phạt thấp nhất từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng cho hàng hóa có giá trị đến 10.000.000 đồng. Mức phạt có thể lên đến từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng cho hàng hóa có giá trị trên 100.000.000 đồng.
Ngoài phạt tiền, các biện pháp khắc phục hậu quả cũng được áp dụng. Doanh nghiệp vi phạm có thể bị buộc thu hồi sản phẩm, hàng hóa và loại bỏ mã số mã vạch vi phạm trên bao bì hoặc phương tiện kinh doanh. Trong các trường hợp cung cấp dữ liệu sai lệch hoặc dịch vụ trái phép, doanh nghiệp còn bị buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do hành vi vi phạm.
Vi Phạm Về Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng Mã Số Mã Vạch
Vi phạm liên quan đến việc cấp và sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch cũng bị xử lý nghiêm minh. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng áp dụng cho hành vi cấp giấy chứng nhận không đúng thẩm quyền. Sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch không do cơ quan có thẩm quyền cấp cũng chịu mức phạt tương tự.
Biện pháp khắc phục hậu quả đối với những vi phạm này là buộc thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch không hợp lệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình pháp lý khi đăng ký và sử dụng mã số mã vạch.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Và Kiểm Tra Mã Vạch
Mã số mã vạch là một công cụ hữu ích, nhưng không phải là tuyệt đối trong việc xác định chất lượng hay tính xác thực của sản phẩm. Người tiêu dùng cần có những kỹ năng và lưu ý nhất định khi sử dụng công cụ này.
Nên sử dụng mã vạch để đối chiếu thông tin khi cảm thấy nghi ngờ về sản phẩm. Đặc biệt hữu ích khi sản phẩm không ghi rõ “Made in…” hoặc sử dụng ngôn ngữ không quen thuộc. Mã vạch do cơ quan có thẩm quyền cấp thường rất khó làm giả. Tuy nhiên, với kỹ thuật làm giả ngày càng tinh vi, mã vạch cũng có thể bị sao chép.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào mã vạch. Khi kiểm tra hàng hóa, hãy kết hợp với các yếu tố khác như hóa đơn chứng từ, tem chống hàng giả, nhãn phụ bằng tiếng Việt (đối với hàng nhập khẩu). Cần chú ý đến hình thức sản phẩm, độ bóng, đẹp, sắc cạnh của đường viền, logo, vỏ bao bì. Nội dung và bố cục thông tin sản phẩm phải được ghi chi tiết, rõ ràng và không có lỗi chính tả. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về hàng bán trong nước có quy định mã vạch không hoặc tính xác thực của sản phẩm, cần liên hệ với các công ty chủ thể quyền hoặc cơ quan chức năng để phối hợp giám định và xác minh.
Mã số mã vạch là một công cụ mạnh mẽ trong việc đảm bảo minh bạch thông tin và quản lý chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật và cách kiểm tra mã vạch không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ mà còn giúp người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi của mình. Vì vậy, câu trả lời cho việc hàng bán trong nước có quy định mã vạch không là có, và những quy định này rất quan trọng để duy trì một thị trường lành mạnh và đáng tin cậy.
Ngày Cập Nhật Gần Nhất: Tháng mười một 5, 2025 by Quý Nam

Quý Nam, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, mang đến giải pháp toàn diện giúp việc nhập hàng của bạn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Quảng Châu, Trung Quốc về Việt Nam, không giới hạn số lượng hay kích thước, đảm bảo an toàn và cước phí cạnh tranh.